EP1M120F48I6 vs EP1M120F484I6M So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M120F48I6 bằng Intel và EP1M120F484I6M bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M120F48I6 EP1M120F484I6M
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Mercury (Altera) Mercury (EP1M)
Logic Elements / Cells 4800 —
System Gates 120,000 480,000 (typical)
Total User I/O 303 —
Number of Pins / Terminals 484 —
Hộp 484-BBGA, FCBGA —
Package Code BGA, Square BGA, 484 balls, Fine-pitch
Terminal Form Ball Ball
Speed Grade -6 -6 (slowest Mercury timing bin)
Temperature Grade Industrial Industrial
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C —
Core Voltage 1.8 V —
Transceiver Channels (max) 8 channels at 1.25 Gbps; remaining 10 channels at <=1.0 Gbps —
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, PCI, LVDS —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (M revision)
Kiểu bộ nhớ Embedded SRAM / dual-port RAM blocks —
Logic Elements — 120,000
LABs / CLBs — 303
Flip-Flops — 49,152
Embedded Memory (Bits) — 4,800 Kb (480 Kbits)
Package Type — 484-Ball FCBGA
Package Shape — Square
Điện áp cung cấp — 1.5 V core / 3.3 V aux (per Mercury datasheet)
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS
Clock Management — PLLs (per Mercury family)
Boundary-Scan — IEEE 1149.1 / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá