EP1M350F780C5 vs EP1M350F672C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1M350F780C5 bằng Altera và EP1M350F672C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1M350F780C5 EP1M350F672C7N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Device Family Mercury —
Logic Elements (approx.) 350,000 —
User I/O Pins 486 —
Number of I/O Banks [DATA_NEEDED: number of I/O banks] —
Embedded Transceivers High-speed CDR channels up to 1.25 Gbps —
Core Voltage 1.71 V to 1.89 V —
Speed Grade C5 (commercial, fastest) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (TJ) -40C to +85C (industrial, C7 speed grade)
Hộp 780-ball FCBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) 672-ball FineLine BGA
Supply Voltage Range 1.71 V ~ 1.89 V —
Supplier Device Package 780-FBGA (29x29) —
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA —
Series Mercury —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Non-compliant (per some distributor listings) [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Trạng thái vòng đời Not Recommended for New Designs (NRND) Obsolete (legacy Altera Mercury family)
Manufacturer — Altera (now Intel PSG)
Product Family — Mercury PLD
Chức năng — Enhanced Configuration Device for SRAM-based FPGAs
Configuration Memory Size — 3.5 Mbit
Access Time — 7 ns
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Configuration Interface — JTAG / Passive Serial
Target FPGAs — Altera APEX, APEX II, Mercury families
Daisy-Chain Support — Yes (multi-device FPGA configuration)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Datasheet Document — EP1M350 datasheet, 86 pages, 869 KB (per alldatasheet.com index)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá