EP1S10F672C7N vs EP1S10F672C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S10F672C7N bằng Altera và EP1S10F672C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S10F672C7N EP1S10F672C7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix —
Logic Elements / Cells 10,570 —
Number of LABs/CLBs 1,057 —
Total RAM Bits 920,448 —
Number of User I/Os 345 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: total gate count] —
DSP Blocks 6 —
Package Type 672-BBGA (FBGA) 35 x 35 mm, 1.27 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V —
Maximum Operating Frequency 420.17 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 C to 85 C (Commercial)
Configuration Method SRAM, JTAG, passive/active serial/parallel —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Family — Stratix
Logic Elements — 10,570
Embedded Memory — 920,448 bits
User I/Os — 345
Hộp — 672-pin FBGA (FineLine BGA)
Package Dimensions — 35 x 35 mm, 1.27 mm pitch
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Logic Cells — 10,570
LABs (Logic Array Blocks) — 1,057
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, LVDS, SSTL, HSTL
Configuration Mode — JTAG, Passive Serial, Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá