EP1S20F484I6N vs EP1S20F484C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S20F484I6N bằng Intel và EP1S20F484C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S20F484I6N EP1S20F484C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix (EP1S20)
Logic Elements 18,460 18,460
Total RAM Bits 1,669,248 1,669,248
User I/O Count 361 —
Number of LABs/CLBs 1846 —
Hộp 484-FBGA, FineLine BGA 484-ball FBGA (FBGA-484)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) 0 C to 85 C (Commercial)
Voltage - Supply (Core) 1.5 V —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) —
Cấp MSL 3 —
Process Technology 0.13 micron —
Embedded Memory TriMatrix (RAM/ROM/FIFO) —
PLL Count 6 —
DSP Blocks Yes (dedicated multipliers) —
Configuration Method SRAM, JTAG, Passive Serial —
User I/Os — 361
LABs — 1,846
Process Node — 130 nm CMOS
Core Supply Voltage — 1.5 V
Speed Grade — C5
Package Size — 23 x 23 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Lead Free — Yes (FBGA-484)
Configuration Modes — PS, FPP, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá