EP1S20F672I5N vs EP1S20F672I7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S20F672I5N bằng Intel và EP1S20F672I7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1S20F672I5N - 18,460 Logic Elements Stratix FPGA, 672-FBGA | Intel
EP1S20F672I5N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S20F672I5N | EP1S20F672I7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix | Stratix |
| Logic Elements | 18,460 | 18,460 |
| Process Technology | 130 nm CMOS | 130 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.5 V | — |
| Embedded Memory (TriMatrix) | 1,638,400 bits (1.6 Mbit) | — |
| Maximum Operating Frequency | 500 MHz (internal logic) | — |
| DSP Blocks | Yes (variable-width multipliers) | — |
| PLLs | Yes (on-chip) | — |
| Hộp | 672-ball FBGA (FineLine BGA) | 672-BBGA (FineLine BGA, 35 x 35 mm, 1.27 mm pitch) |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Speed Grade | -5 (industrial) | — |
| Operating Temperature (Industrial) | -40 C to +100 C ambient | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free FBGA) | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1,846 |
| Maximum User I/Os | — | 426 |
| Embedded Memory (RAM bits) | — | 1,669,248 |
| Total Memory Bits | — | 1,669,248 |
| Number of I/O Banks | — | 8 |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.5 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 85 C (Industrial) |
| Operating Frequency (max) | — | 420.17 MHz |
| Lead-Free / RoHS | — | Compliant |