EP1S25F672C6N vs EP1S40F1508C6NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S25F672C6N bằng Intel và EP1S40F1508C6NGA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S25F672C6N EP1S40F1508C6NGA
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Series Stratix I —
Logic Elements 25,660 41,250
Logic Array Blocks (LABs) 2,566 —
Embedded Memory (bits) 1,944,576 —
Maximum User I/O 473 —
Hộp 672-BBGA / 672-FBGA (FineLine BGA) —
Package Body Size 35 mm x 35 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Supply Voltage (Core) 1.5 V —
Process Technology CMOS 0.13 µm CMOS, SRAM-based
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Configuration SRAM-based, requires configuration device —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Lead-free (N suffix)
Lead-Free Yes —
Total RAM Bits — 3,423,744
Number of I/O — 822
Number of LABs/CLBs — 4125
Number of Gates — [DATA_NEEDED: total gate count]
DSP Blocks — 12
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Package Type — 1508-BGA, FCBGA
Package Pin Count — 1508
Speed Grade — C6
Voltage - Supply — 1.5 V core (per Stratix family default)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá