EP1S30F780C6N vs EP1S40F1508C6NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S30F780C6N bằng Altera và EP1S40F1508C6NGA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S30F780C6N EP1S40F1508C6NGA
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 32,470 41,250
Configurable Logic Blocks (CLBs) 3,819 —
Total RAM Bits 3,317,184 bits 3,423,744
Embedded Multipliers (18x18) 252 —
User I/O Pins 597 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,247 —
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS, SRAM-based
Core Supply Voltage 1.5 V —
Speed Grade C6 C6
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Hộp 780-ball FC-FBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Lead-free (N suffix)
Number of I/O — 822
Number of LABs/CLBs — 4125
Number of Gates — [DATA_NEEDED: total gate count]
DSP Blocks — 12
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Package Type — 1508-BGA, FCBGA
Package Pin Count — 1508
Voltage - Supply — 1.5 V core (per Stratix family default)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá