EP1S40F1020C5 vs EP1S40F1020C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C5 bằng Intel và EP1S40F1020C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020C5 EP1S40F1020C7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Series Stratix I —
Logic Elements 41,250 41,250
Logic Array Blocks (LABs) 4,125 —
Maximum User I/Os 773 —
Embedded Memory 3.4 Mbits (TriMatrix) —
DSP Blocks Yes (dedicated hardware multipliers) Yes (dedicated 9x9 / 18x18 / 36x36 multipliers)
Process Technology 130 nm 130 nm CMOS
Core Voltage 1.425 V to 1.575 V —
Speed Grade C5 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 mm x 33 mm) 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 C to 85 C (Commercial)
Maximum Internal Clock up to 500 MHz 420.17 MHz
I/O Standards Supported LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS, PCI —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance for EP1S40F1020C7]
Typical Gates — 412,500
CLBs — 4,697
Embedded Memory Bits — 3,423,744
Maximum User I/O — 773
Core Supply Voltage — 1.5 V
TriMatrix Memory — M512 / M4K / M-RAM blocks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá