EP1S40F1020C6N vs EP1S40F1508C6NGA So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1020C6N bằng Intel và EP1S40F1508C6NGA bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1020C6N EP1S40F1508C6NGA
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 41,250 41,250
Process Technology 130 nm CMOS 0.13 µm CMOS, SRAM-based
Core Supply Voltage 1.5 V —
Maximum Operating Frequency 450.05 MHz —
Package Type FBGA-1020 (33 x 33 mm, 1 mm pitch) 1508-BGA, FCBGA
Số chân 1020 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (Commercial Extended) —
Logic Family CMOS —
Programmable Logic Type FPGA (SRAM-based) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Method EPC serial/parallel configuration device —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Lead-free (N suffix)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Total RAM Bits — 3,423,744
Number of I/O — 822
Number of LABs/CLBs — 4125
Number of Gates — [DATA_NEEDED: total gate count]
DSP Blocks — 12
PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Package Pin Count — 1508
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C (commercial)
Speed Grade — C6
Voltage - Supply — 1.5 V core (per Stratix family default)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá