EP1S40F1508C6NGA vs EP1S25F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1508C6NGA bằng Intel và EP1S25F1020C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1508C6NGA EP1S25F1020C6N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix
Logic Elements 41,250 —
Total RAM Bits 3,423,744 —
Number of I/O 822 —
Number of LABs/CLBs 4125 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: total gate count] —
DSP Blocks 12 —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Package Type 1508-BGA, FCBGA —
Package Pin Count 1508 —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade C6 —
Voltage - Supply 1.5 V core (per Stratix family default) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Lead-free (N suffix) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Process Technology 0.13 µm CMOS, SRAM-based 130 nm CMOS
Logic Elements (LE) — 25,660
Logic Cells — 25,660
Embedded Memory (bits) — 1,944,576
User I/O Pins — 706
LABs (Logic Array Blocks) — 2,566
Core Supply Voltage (VCCINT) — 1.5 V
Hộp — 1020-ball FC-FBGA (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch)
Maximum Internal Clock Frequency — 450.05 MHz
Configuration Method — JTAG or EPC configuration device
Family Generation — Stratix (1st generation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá