EP1S40F1508C6NGA vs EP1S25F780C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1508C6NGA bằng Intel và EP1S25F780C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1508C6NGA EP1S25F780C6N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix Stratix
Logic Elements 41,250 25,660
Total RAM Bits 3,423,744 1,944,576
Number of I/O 822 —
Number of LABs/CLBs 4125 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: total gate count] —
DSP Blocks 12 80
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] 12
Package Type 1508-BGA, FCBGA —
Package Pin Count 1508 —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Speed Grade C6 C6
Voltage - Supply 1.5 V core (per Stratix family default) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Lead-free (N suffix) Compliant
Process Technology 0.13 µm CMOS, SRAM-based 130 nm
Embedded Memory — 1,944,576 bits
User I/O Count — 597
Number of LABs — 2,566
Core Voltage — 1.5 V
Hộp — 780-BGA (FC-FBGA, FineLine)
Configuration Method — JTAG, Passive Serial, Passive Parallel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá