EP1S40F1508C6NGA vs EP1S30F1020C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S40F1508C6NGA bằng Intel và EP1S30F1020C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S40F1508C6NGA EP1S30F1020C6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix Stratix FPGA
Logic Elements 41,250 32,470
Total RAM Bits 3,423,744 3,317,184
Number of I/O 822 —
Number of LABs/CLBs 4125 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: total gate count] —
DSP Blocks 12 —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Package Type 1508-BGA, FCBGA 1020-BBGA (FC-FBGA, 33x33 mm, 1.0 mm pitch)
Package Pin Count 1508 —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (commercial) 0 C to +85 C (Commercial)
Speed Grade C6 6
Voltage - Supply 1.5 V core (per Stratix family default) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Lead-free (N suffix) [DATA_NEEDED: rohs status]
Process Technology 0.13 µm CMOS, SRAM-based 130 nm CMOS
Series — Stratix
Typical Gates — 30,740 (per manufacturer)
User I/O Count — 726
Number of Logic Cells — 32,470
Operating Frequency (max) — 450 MHz
Core Supply Voltage — 1.5 V
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, PCI-X, LVDS, LVPECL, HSTL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá