EP1S80F1020C6N vs EP1S80F1020C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1S80F1020C6N bằng Intel và EP1S80F1020C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1S80F1020C5N EP1S80F1020C5N - 79,040 Logic Elements FPGA | Intel

EP1S80F1020C5N - 79,040 Logic Elements FPGA | Intel

EP1S80F1020C5N ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1S80F1020C6N EP1S80F1020C5N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series Stratix —
Logic Cells / Logic Elements 79,040 —
Equivalent Gate Count 7,427,520 —
Number of LABs/CLBs 7904 —
Number of User I/Os 773 —
Hộp 1020-ball FBGA (FC-FBGA), 33 x 33 mm, 1 mm pitch —
Process Technology 130 nm CMOS —
Core Supply Voltage 1.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (Commercial) 0 °C to 85 °C
Speed Grade C6 C5
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMT) Surface Mount
Operating Frequency (typ.) 450 MHz (Stratix family max) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL level] —
Configuration Memory Interface Serial (EPCS) or parallel - per Stratix family —
Product Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Device Family — Stratix
Logic Technology — CMOS
Logic Elements — 79,040
Logic Cells — 9,191
Logic Array Blocks — 7,904
User I/O Pins — 773 I/O
Total Package Pins or Balls — 1,020
Package Type — FBGA-1020
Package Dimensions — 33 mm x 33 mm
Ball Pitch — 1 mm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Embedded Memory Capacity — [DATA_NEEDED: embedded memory capacity]
Phase-Locked Loops — [DATA_NEEDED: PLL count]
Transceiver Count — [DATA_NEEDED: transceiver count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá