EP1S80F1508C7 vs EP1S80F1508C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1S80F1508C7 bằng Intel và EP1S80F1508C6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1S80F1508C7 | EP1S80F1508C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix | Stratix |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements (LE) | 79,040 | — |
| Total LABs/CLBs | 7,904 | — |
| Total Memory Bits | 7,427,520 | — |
| Number of I/O | 1203 | — |
| DSP Blocks | 28 | — |
| Embedded Multipliers (9x9) | 224 | — |
| Process Technology | 0.13 um, all-layer copper SRAM | 0.13 µm all-layer copper SRAM |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.5 V |
| Speed Grade | C7 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | — |
| Hộp | 1508-BBGA, FCBGA | 1508-ball FC-FBGA |
| Package Body Size | 33 x 33 mm | 33 mm x 33 mm |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Flip-Chip BGA) | — |
| Configuration Memory | SRAM (volatile, requires external config device) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free) | Compliant per distributor listings |
| Logic Elements (LEs) | — | 79,040 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 7,904 |
| Total RAM Bits | — | 7,427,520 |
| Maximum User I/O | — | 1,203 |
| Maximum Internal Frequency | — | 450.05 MHz |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (0C to 85C) |
| Package Pitch | — | 1.0 mm |
| Embedded DSP Blocks | — | 12 (9-bit x 9-bit multipliers) |
| PLLs | — | Multiple (per datasheet) |
| Embedded Memory Architecture | — | TriMatrix (M512, M4K, M-RAM) |