EP1SGX40GF1020C8 vs EP1SGX40FF1020C7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1SGX40GF1020C8 bằng Intel và EP1SGX40FF1020C7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1SGX40FF1020C7 - Stratix GX FPGA 41,250 LE | Intel | 1020-BGA
EP1SGX40FF1020C7 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1SGX40GF1020C8 | EP1SGX40FF1020C7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Series | Stratix GX | Stratix GX |
| Family | Stratix GX (Altera, now Intel) | Stratix GX (EP1SGX40) |
| Logic Elements | 41,250 | — |
| Total RAM Bits | 3,423,744 | — |
| User I/O Pins | 624 | 624 |
| Number of LABs/CLBs | 4125 | — |
| Hộp | 1020-BBGA (Flip-Chip BGA) | 1020-ball FC-FBGA (S-PBGA-B1020) |
| Speed Grade | C8 (commercial, slowest bin) | 7 (-7, mid-speed) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0 °C to 85 °C (commercial) |
| Embedded Transceivers | Up to 20 channels, 3.1875 Gbps | — |
| Transceiver Protocols Supported | PCIe, XAUI, CPRI, OBSAI, SerialLite II, SD/HD-SDI | — |
| Process Technology | 0.13 µm SRAM-based | CMOS |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Compliant |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Logic Elements (LE) | — | 41,250 |
| Configurable Logic Blocks (CLB) | — | 4,125 |
| Embedded Memory (bits) | — | 3,423,744 |
| Number of Logic Array Blocks (LAB) | — | 4,125 |
| Number of I/O Banks | — | 12 |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.425 V to 1.575 V (nominal 1.5 V) |
| Package Dimensions | — | 33 mm × 33 mm |
| Ball Pitch | — | 1.00 mm |
| Configuration Modes | — | PS, PPS, PPA, JTAG, AS |
| DSP Blocks (9-bit) | — | 176 |
| Transceiver Channels | — | 20 full-duplex 3.1875 Gbps + 14 dedicated full-duplex 1.25 Gbps |
| PLLs | — | 8 enhanced + per-transceiver PLLs |