EP1SGX40GF800C5N vs EP1SGX40FF1020C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1SGX40GF800C5N bằng Intel và EP1SGX40FF1020C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1SGX40GF800C5N EP1SGX40FF1020C5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix GX Stratix GX
Logic Elements 41,250 41,250
Total RAM Bits 3,432,192 (3.4 Mbit) 3,423,744 bits
DSP Blocks 14 [DATA_NEEDED: DSP block count]
Embedded Multipliers (9-bit equivalent) 56 —
Transceiver Channels 20 (up to 3.1875 Gbps per channel) 20 (up to 3.125 Gbps)
Maximum User I/O Pins [DATA_NEEDED: max user I/O count for 780-pin BGA] —
PLLs 24 [DATA_NEEDED: PLL count]
Clock Networks 8 phase-locked —
Hộp 780-pin FineLine BGA 1020-ball FCBGA (FF), 1.00 mm pitch, 33 x 33 mm
Speed Grade -5 (slower than -6/-7) —
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (commercial, -C5 speed grade)
Core Voltage 1.5 V 1.5 V (1.425 V to 1.575 V)
Process Technology 0.13 µm SRAM CMOS, 0.13 um
Configuration Method EPC enhanced configuration devices or JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS statement for this specific MPN] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free finish] —
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 4,125
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Seated Height — 3.50 mm
Maximum User I/O — [DATA_NEEDED: max user I/O count]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá