EP20K1000CF33I8N vs EP20K1500CF33C8ES So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K1000CF33I8N bằng Altera và EP20K1500CF33C8ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K1000CF33I8N | EP20K1500CF33C8ES |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | APEX 20KC | — |
| Logic Elements | 38,400 cells | 51,840 |
| System Gates | 1,000,000 (approx.) | 1,500,000 |
| Maximum Internal Clock Frequency | 301.21 MHz | — |
| Propagation Delay | 1.79 ns | — |
| Number of Logic Elements / Cells | 38,400 | — |
| Process Technology | 0.15 µm CMOS | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V nominal (1.71 V to 1.89 V) | — |
| Number of I/O Pins | 700 user I/O | — |
| Số lượng chân | 1020 | — |
| Package Type | FC-FBGA-1020 (Flip-Chip Fine-pitch BGA) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Embedded Memory | Dual-port RAM via ESB blocks | — |
| PLL Count | 4 | — |
| Configuration Interface | IEEE 1149.1 JTAG, EPC serial/parallel | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance for ES variant] |
| Speed Grade | I8 | -1 (C8) |
| Series | — | APEX 20K (APEX 20KE family) |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Maximum Gates (Equivalent) | — | 2,392,000 |
| Embedded System Block (ESB) Bits | — | 442,368 |
| CAM Bits | — | 216 Kbit |
| Number of PLLs | — | 4 |
| Number of Clocks | — | 8 clock pins |
| Maximum User I/O | — | 808 (1020-FBGA) |
| Hộp | — | 1020-FBGA (FCBGA), 33x33 mm |
| Voltage - Supply (Core) | — | 1.8 V nominal (multiVolt I/O supports 1.8/2.5/3.3/5.0 V) |
| I/O Standard Support | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL, HSTL, LVDS (multiVolt) |
| JTAG / Boundary Scan | — | IEEE 1149.1 compliant |
| Programming Interface | — | ByteBlaster / MasterBlaster / Altera USB-Blaster |
| Sample Tier | — | ES (engineering sample) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |