EP20K100CQ208C8 vs EP20K100CQ240C8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100CQ208C8 bằng Altera và EP20K100CQ240C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100CQ208C8 | EP20K100CQ240C8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | APEX 20KE | EP20K100 |
| Logic Elements | 4,160 | 4,160 |
| Typical Gates | 100,000 | 100,000 |
| Maximum System Gates | 263,000 | 263,000 |
| Embedded System Block (ESB) Bits | 53,248 | — |
| Dedicated RAM Bits | 100,000 | — |
| Number of PLLs | 4 | — |
| User I/O Pins | 208 | 189 |
| Hộp | 208-PQFP (28x28 mm) | 240-pin PQFP (QFP) |
| Speed Grade | C8 | C8 (commercial, -8) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | 0C to +85C (commercial) |
| Supply Voltage Core | 1.8 V | — |
| I/O Standard Support | 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5.0V LVTTL/LVCMOS, 3.3V PCI | — |
| Configuration Modes | Passive Serial, Passive Parallel Synchronous, Passive Parallel Asynchronous, Boundary-Scan JTAG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Family | — | APEX 20K |
| Embedded Memory (ESB) | — | 53,248 bits |
| Core Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Standards | — | LVTTL, LVCMOS, PCI |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1), serial/parallel |
| Programming Method | — | SRAM-based, in-system programmable |