EP20K100CT144C7 vs EP20K100CT144C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100CT144C7 bằng Intel và EP20K100CT144C7ES bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100CT144C7 EP20K100CT144C7ES
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series APEX-20K APEX-20K
Family APEX-20K (formerly Altera) —
Typical Gates 100,000 —
System Gates 53,248 —
Logic Elements 4,160 4,160
Flip-Flops 53,248 —
Maximum Memory Bits 53,248 —
User I/O Pins 93 93
Hộp 144-LQFP / 144-TQFP 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 0.18 um CMOS 0.18 µm CMOS
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage Support 1.8V / 2.5V / 3.3V (multi-voltage I/O) —
Speed Grade C7 (commercial) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant (per Besenchips listing)
Lead-Free Yes Yes
ESB (Embedded System Block) Count [DATA_NEEDED: ESB count for EP20K100 device] —
Core Voltage (VCCINT) — 2.375 V to 2.625 V
Typical Gate Count — 100,000 gates
Total RAM Bits — 53,248 bits
MultiVolt I/O Levels — 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V, 5 V
Configuration Interface — IEEE 1149.1 JTAG
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá