EP20K100EBC356-3N vs EP20K200BC356-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100EBC356-3N bằng Altera và EP20K200BC356-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100EBC356-3N EP20K200BC356-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20KE APEX-20K
Family APEX 20K —
Logic Elements / Cells 4160 —
System Gates 100,000 —
Embedded Memory (bits) 53,248 —
Embedded System Blocks (ESBs) 26 —
Maximum User I/Os 246 —
Số lượng chân 356 —
Hộp 356-LBGA (Ball Grid Array) 356-LBGA (35 mm × 35 mm)
Package Dimensions 45 x 45 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm
Core Supply Voltage 1.8 V 2.5 V
Propagation Delay 1.6 ns (speed grade -3N) 2.5 ns
Maximum Internal Frequency 250 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C 0 °C to +85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Programmable Interface JTAG (IEEE 1149.1) —
I/O Standards Supported LVCMOS, LVTTL, PCI, SSTL-2/3, GTL+ —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Device Family — APEX-20K (MultiCore PLD)
Logic Elements — 8,320
Typical Gate Count — 200,000 gates
Embedded Memory — 106,496 bits
User I/Os — 277
Logic Family — CMOS
Speed Grade — -2
Maximum Frequency — 200 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá