EP20K100FC196-1X vs EP20K100FC196-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K100FC196-1X bằng Altera và EP20K100FC196-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP20K100FC196-1X - 100K-Gate APEX-20K FPGA, 196-BGA | Altera/Intel
EP20K100FC196-1X ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K100FC196-1X | EP20K100FC196-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | APEX 20K | APEX 20K |
| Typical Gates | 100,000 | — |
| Logic Elements | [DATA_NEEDED: exact logic element count] | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | [DATA_NEEDED: EAB count] | — |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: max user I/O] | — |
| Maximum User Memory Bits | [DATA_NEEDED: max RAM bits] | — |
| Hộp | 196-ball FineLine BGA | — |
| Speed Grade | -1 (slowest in APEX 20K family) | -2X |
| Process Technology | 0.18-micron CMOS, SRAM-based | — |
| Supply Voltage - Core | 1.8 V | — |
| I/O Standards | 1.8V / 2.5V / 3.3V LVTTL/LVCMOS, PCI | — |
| Configuration Interface | Passive Serial, JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | unknown |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Product Category | — | FPGA - Field Programmable Gate Array |
| Manufacturer | — | Intel (formerly Altera) |
| Number of Logic Elements | — | 4160 logic elements |
| Package Type | — | FineLine BGA |
| Package Balls | — | 196 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Typical Gate Count | — | [DATA_NEEDED: typical gate count] |
| Number of User I/O | — | [DATA_NEEDED: user I/O count for FC196 package] |
| Embedded RAM Bits | — | [DATA_NEEDED: embedded RAM bits] |
| Core Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: core supply voltage] |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] |
| Maximum fMAX | — | [DATA_NEEDED: maximum clock frequency for -2X speed grade] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL] |