EP20K100QC240-2 vs EP20K100QC240-1XV So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K100QC240-2 bằng Altera và EP20K100QC240-1XV bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K100QC240-2 EP20K100QC240-1XV
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series APEX-20K APEX 20K
Device Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Number of Logic Elements/Cells 4160 —
Number of LABs/CLBs 416 —
Number of User I/Os 189 —
Total RAM Bits 53248 —
Typical Gate Count 100000 —
Maximum System Gates 263000 —
Điện áp cung cấp hoạt động 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (TJ) —
Maximum Internal Frequency 200 MHz 250 MHz
Propagation Delay 3 ns —
Hộp / Vỏ 240-BFQFP (PQFP-240) —
Number of Pins / Terminals 240 —
Terminal Pitch 0.5 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (gull-wing leads)
Technology / Process CMOS, 0.22 µm —
Speed Grade -2 —
Trạng thái RoHS Unknown Non-compliant (legacy PQFP, non-LEAD-FREE process)
Device Family — APEX 20K (MultiCore architecture)
System Gates — 100,000 gates
Logic Elements (Cells) — 4,160
Embedded Memory — 53,248 bits
User I/Os — 189
Dedicated Inputs — 4
PLLs — 4
Core Supply Voltage (VCCINT) — 2.5 V nominal (2.375 V to 2.625 V)
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 3.3 V / 5 V tolerant
Propagation Delay (tpd) — 2.5 ns
Process Technology — 0.22 um CMOS
Hộp — 240-pin PQFP (32 x 32 mm, 0.5 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial) / -40C to +85C (industrial variant)
Configuration Interface — JTAG / serial (EPC configuration device)
Trạng thái vòng đời — Obsolete / last-time-buy per Altera PCN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá