EP20K160EFC484-3 vs EP20K200EFC484-2X So sánh
So sánh chi tiết song song của EP20K160EFC484-3 bằng Intel và EP20K200EFC484-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP20K160EFC484-3 - 160K Gates APEX-20KE FPGA 316 I/O 484-FBGA | Intel
EP20K160EFC484-3 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP20K160EFC484-3 | EP20K200EFC484-2X |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | APEX-20KE | — |
| Family | APEX-20KE MultiCore FPGA | APEX-20KE |
| Number of Logic Elements | 6,400 | — |
| Number of System Gates | 160,000 | — |
| Total RAM Bits | 81,920 | 106,496 |
| Number of I/O | 316 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | [DATA_NEEDED: number of LABs] | — |
| Number of Embedded System Blocks (ESBs) | [DATA_NEEDED: number of ESBs] | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | 0.22 µm CMOS |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Internal Frequency (max) | 323 MHz | — |
| Propagation Delay | 1.55 ns | 2.5 ns |
| Hộp | 484-BBGA (Fine-pitch BGA) | 484-FBGA (23x23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C | 0 °C to 85 °C |
| Trạng thái RoHS | compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Điện áp cung cấp | 1.71 V to 1.89 V | — |
| Logic Elements | — | 8,320 |
| LABs/CLBs | — | 832 |
| Gate Count | — | 200,000 |
| User I/O Pins | — | 376 |
| Max Operating Frequency | — | 205 MHz |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 3.3 V / 2.5 V (multi-standard) |
| Package Code | — | BGA, Ball, Square |
| Speed Grade | — | -2X |