EP20K300EFC672-1N vs EP20K300EFC672-2 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K300EFC672-1N bằng Altera và EP20K300EFC672-2 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K300EFC672-1N EP20K300EFC672-2
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KE APEX 20KE
Series APEX-20KE APEX 20K
System Gates 300,000 300,000
Logic Elements (LEs) / Cells 11,520 —
Macros 1,152 —
Embedded Memory Bits 147,456 bits —
User I/O Pins 408 —
Supply Voltage (Core) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) —
Process Technology 0.22 um CMOS —
Maximum Internal Frequency 160 MHz 350 MHz
Propagation Delay 1.68 ns —
Hộp / Vỏ 672-BBGA (FineLine BGA, 27x27 mm) —
Supplier Device Package 672-FBGA (27x27) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Logic Elements — 11,520
Embedded Memory (ESB) — 147,456 bits
Maximum User I/O — 408
Propagation Delay (pin-to-pin) — 1.68 ns
Logic Family — CMOS
Core Process Technology — 0.22 µm
Core Supply Voltage — 1.8 V
Hộp — 672-pin FineLine BGA (FBGA)
Configuration Interface — Passive Serial / EPC / JTAG (IEEE 1149.1)
Programming Tool — Quartus II / MAX+PLUS II

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá