EP20K30EFC144-3 vs EP20K60EFC144-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K30EFC144-3 bằng Altera và EP20K60EFC144-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K30EFC144-3 EP20K60EFC144-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20K APEX 20K
Family APEX-20K FPGA —
Logic Elements / Cells 1200 —
Total System Gates 30,000 (typical) —
Total RAM Bits 24576 —
Number of User I/Os (per pkg) 92 (144-LQFP) —
User I/Os (max per family) 408 —
Internal Operating Frequency 160 MHz —
Propagation Delay 1.68 ns (typical) 1.72 ns
Logic Family CMOS CMOS
Process Technology 0.22 um —
Core Supply Voltage 1.71 V to 1.89 V 1.8 V
Architecture MultiCore (LUT + product-term + ESB) —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0 C to 85 C (Commercial)
Speed Grade -3 -1
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Development Tool (legacy) Quartus II / MAX+PLUS II —
Device Family — APEX 20KE
Typical Gates — 60,000
Maximum System Gates — 256,000
Macrocells — 256
Maximum User I/Os — 93 (per datasheet; 196 max in 144-FBGA family datasheet)
Embedded Memory — 32,768 bits (2560 RAM blocks)
Maximum Internal Frequency — 160 MHz
Hộp — 144-FBGA (Fine-pitch BGA)
Package Pin Count — 144 balls
Programming Interface — JTAG / ByteBlaster / Altera Programming Unit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá