EP20K400EBC652-3N vs EP20K400FI784-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400EBC652-3N bằng Intel và EP20K400FI784-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP20K400EBC652-3N EP20K400EBC652-3N - APEX 20KE FPGA, 400K Gates, 488 I/O BGA | Intel

EP20K400EBC652-3N - APEX 20KE FPGA, 400K Gates, 488 I/O BGA | Intel

EP20K400EBC652-3N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400EBC652-3N EP20K400FI784-1
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family APEX 20KE APEX 20K
Series APEX 20K EP20K400
Logic Elements 16,640 1,560
System Gates 400,000 —
Embedded Memory (Bits) 212,992 —
Number of I/O Pins (User I/O) 488 —
Hộp 652-ball BGA —
Core Voltage 1.8 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.18 µm CMOS, 6-layer metal
Propagation Delay 2.5 ns —
Maximum Internal Frequency 213 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs_status] —
Architecture MultiCore (LUT + Embedded System Blocks) —
Device Type — Loadable PLD (FPGA-class)
Usable Gates — 400,000
Embedded Memory (EAB RAM) — 212,992 bits
Maximum User I/O — 488
Maximum Internal Clock Frequency — 6.1 GHz
Package Type — 784-ball Fine-pitch BGA (S-PBGA-B784)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40°C to +100°C (industrial 'I')
Supply Voltage - Core — 1.8 V
I/O Standards Supported — 3.3 V / 5 V PCI, LVTTL, LVCMOS
Dedicated Inputs — 4
Boundary Scan — JTAG IEEE 1149.1
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá