EP20K400FI672-2X vs EP20K400FI672-2V So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K400FI672-2X bằng Intel và EP20K400FI672-2V bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K400FI672-2X EP20K400FI672-2V
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family APEX 20K APEX 20K
Logic Elements 16,640 —
Typical Gates 400,000 system gates —
Embedded Memory 212,992 bits —
User I/O Pins 496 —
Hộp 672-ball BGA (FI672) 672-BBGA, FCBGA
Package Code BGA —
Terminal Form Ball —
No. of Terminals 672 —
Package Shape Square —
Speed Grade -2X —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0 °C to +85 °C
Core Voltage 1.8 V —
I/O Voltage Support 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5V (MultiVolt) —
Configuration Method SRAM (serial EPROM or JTAG) —
JTAG Support Yes (IEEE 1149.1) —
Process Technology 0.18 um CMOS, 6-metal 0.22 µm CMOS
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: rohs]
Device — EP20K400
Logic Elements / Cells — 16640
Total System Gates — 400000
Embedded Memory Bits — 212992
Number of I/O — 502
Pin / Ball Count — 672
Điện áp cung cấp — 2.5 V
Propagation Delay — 2.5 ns
Internal Operating Frequency — 200 MHz
Logic Family — CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Configuration Mode — Serial / Parallel / JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: msl]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá