EP20K600CB672C8 vs EP20K600CB652C9 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CB672C8 bằng Intel và EP20K600CB652C9 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CB672C8 EP20K600CB652C9
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX 20KC —
Family APEX-20KC® APEX 20KC
Number of Logic Elements/Cells 24320 —
Total RAM Bits 311296 311,296
Number of I/O 508 —
Number of Gates 600000 —
Voltage - Supply 1.71 V to 1.89 V (core); 3.0 V to 3.6 V (I/O) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C (commercial)
Hộp / Vỏ 672-BBGA, FCBGA (27 x 27 mm) —
Supplier Device Package 672-FBGA (27 x 27) —
Speed Grade C8 (approx. 301 MHz internal) —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm all-layer copper CMOS
PLLs 4 —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, GTL+, PCI 3.3 V —
Trạng thái RoHS Unknown (legacy part, pre-RoHS era) Compliant (per Altera product page)
Lead Free Unknown —
Logic Elements / Cells — 24,320
Number of LABs / CLBs — 2,432
System Gates — 1,537,000
User I/O — 488
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
Điện áp cung cấp — 1.71 V to 1.89 V
Internal Datapath Frequency — up to 250 MHz
Propagation Delay (typ.) — 1.48 ns
Hộp — 652-BGA (45 × 45 mm, 1.27 mm pitch)
Configuration — JTAG IEEE 1149.1 / serial / EPC2-compatible
Product Status — Obsolete (per distributor listings)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá