EP20K600CF1020C8 vs EP20K600CB672C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF1020C8 bằng Altera và EP20K600CB672C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF1020C8 EP20K600CB672C8
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KC APEX-20KC®
Series EP20K600 APEX 20KC
Logic Elements / Cells 24,320 —
System Gates 600,000 —
Embedded Memory (ESB) 311 Kbit (max) —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 µm CMOS
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Maximum Internal Frequency 301.21 MHz (C8 speed grade) —
User I/O Pins 588 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (1.00 mm pitch) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial, "C") 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade C8 C8 (approx. 301 MHz internal)
Configuration Interface Serial / JTAG (IEEE 1149.1) —
PCI Compliance PCI SIG Local Bus Spec Rev 2.2, 32/64-bit, 33/66 MHz, 3.3 V —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Unknown (legacy part, pre-RoHS era)
Number of Logic Elements/Cells — 24320
Total RAM Bits — 311296
Number of I/O — 508
Number of Gates — 600000
Voltage - Supply — 1.71 V to 1.89 V (core); 3.0 V to 3.6 V (I/O)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Hộp / Vỏ — 672-BBGA, FCBGA (27 x 27 mm)
Supplier Device Package — 672-FBGA (27 x 27)
PLLs — 4
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, GTL+, PCI 3.3 V
Lead Free — Unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá