EP20K600CF1020C8 vs EP20K600CF1020I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600CF1020C8 bằng Altera và EP20K600CF1020I7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600CF1020C8 EP20K600CF1020I7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family APEX 20KC APEX 20KC
Series EP20K600 EP20K600
Logic Elements / Cells 24,320 24,320
System Gates 600,000 600,000
Embedded Memory (ESB) 311 Kbit (max) —
Process Technology 0.15 µm CMOS 0.15 um CMOS
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Maximum Internal Frequency 301.21 MHz (C8 speed grade) —
User I/O Pins 588 —
Dedicated Inputs 4 —
Hộp 1020-ball FC-FBGA (1.00 mm pitch) 1020-ball FC-FBGA (S-PBGA-B1020)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial, "C") —
Speed Grade C8 —
Configuration Interface Serial / JTAG (IEEE 1149.1) —
PCI Compliance PCI SIG Local Bus Spec Rev 2.2, 32/64-bit, 33/66 MHz, 3.3 V PCI SIG Local Bus Spec Rev 2.2 (3.3V, 33/66 MHz, 32/64-bit)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Maximum Operating Frequency — 375.94 MHz
Supply Voltage (Nominal) — 1.8 V
Supply Voltage Range — 1.71 V to 1.89 V
I/O Lines — 588
Propagation Delay — 1.6 ns
Package Code — HBGA, square grid array
Terminal Pitch — 1.000 mm
Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C) - I7 suffix
Memory Interfaces — DDR SDRAM, ZBT SRAM
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá