EP20K600EFC33-2X vs EP20K600EFC33-1X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K600EFC33-2X bằng Altera và EP20K600EFC33-1X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K600EFC33-2X EP20K600EFC33-1X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX-20KE APEX 20K
Family APEX 20K (System-on-a-Programmable-Chip) APEX 20K E
Logic Elements / Cells 24320 —
Total Gates 600000 —
Total RAM Bits 311296 311296
Number of I/O 588 588
Core Supply Voltage 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) —
Process Technology 0.15 um all-layer copper metal —
Maximum Internal Frequency 200 MHz —
Propagation Delay 1.48 ns —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0 °C to 85 °C (TJ)
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33 mm x 33 mm) —
Ball Pitch 1.27 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy Altera product) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Status Contains lead (legacy) —
Multi-Voltage I/O Support 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V / 5.0V —
Embedded System Blocks Dual-port RAM / FIFO configurable —
Number of Logic Elements/Cells — 24320
Number of LABs/CLBs — 2432
Number of Gates — 1537000
Voltage - Supply — 1.71 V to 1.89 V
Hộp / Vỏ — 1020-BBGA, FCBGA
Supplier Device Package — 1020-FBGA (33x33)
Speed Grade — -1X
Programmable Type — In System Reprogrammable
Form of Terminal — Ball

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá