EP20K60EFC144-2X vs EP20K60EQC208-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K60EFC144-2X bằng Altera và EP20K60EQC208-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP20K60EQC208-2X EP20K60EQC208-2X - APEX-20KE FPGA, 60K Gates, 208-PQFP | Intel

EP20K60EQC208-2X - APEX-20KE FPGA, 60K Gates, 208-PQFP | Intel

EP20K60EQC208-2X ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K60EFC144-2X EP20K60EQC208-2X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family APEX-20KE APEX 20K (MultiCore)
Logic Elements 2,560 —
Typical Gates 60,000 60,000 gates
Embedded RAM Bits 32,768 —
User I/Os 93 —
Number of PLLs 4 —
Hộp 144-pin FBGA (13x13 mm) 208-PQFP / BFQFP (28 × 28 mm)
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm CMOS
Core Voltage 1.8 V (1.71 V – 1.89 V) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0 °C to 85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Unknown (legacy part - check distributor) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Configuration SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) —
Speed Grade -2 (faster commercial) —
Tool Support Quartus II, MAX+PLUS II —
Series — APEX-20KE
System Gates — 32,768
Logic Elements / Cells — 2560
Embedded Memory (RAM bits) — 32,768
User I/O — 148
Number of I/O Banks — 8
PLLs — 4 (LVDS-capable)
Max Internal Frequency — 200 MHz
Propagation Delay — 1.72 ns
Core Supply Voltage — 1.71 V – 1.89 V (1.8 V typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá