EP20K60EFC324-1X vs EP20K60EFC324-2X So sánh

So sánh chi tiết song song của EP20K60EFC324-1X bằng Altera và EP20K60EFC324-2X bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP20K60EFC324-1X EP20K60EFC324-2X
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX 20KE —
Family APEX 20K APEX-20KE
Number of Logic Elements / Cells 2,560 —
Total Gates 60,000 (162,000 max system gates) —
Total RAM Bits 32,768 32,768
Number of I/O 196 —
Number of LABs / CLBs 2,560 —
Number of Embedded System Blocks (ESBs) 16 16
Number of PLLs 4 4
Voltage - Supply (VCCINT) 1.71 V to 1.89 V (1.8 V nominal) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (TJ) —
Internal Frequency (max) 250 MHz —
Propagation Delay 1.72 ns —
Process Technology 0.22 µm CMOS, 5-metal —
Supplier Device Package 324-FBGA (19x19 mm, 1.0 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Speed Grade -1 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Programming Mode In-system via JTAG / Passive Serial / Passive Parallel —
Number of Logic Elements (LEs) — 2,560
Typical Gates — 60,000
Number of I/O Pins — 196
Core Voltage — 1.71 V to 1.89 V
MultiVolt I/O Support — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Package Type — 324-FBGA (Fine-pitch BGA)
Package Dimensions — 19 mm × 19 mm
Operating Temperature Grade — Industrial (per -2 speed suffix)
Configuration Mode — Passive Serial / Passive Parallel (Async & Sync)
In-System Programming — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá