EP2A15F672C7 vs EP2A40F672C7ES So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A15F672C7 bằng Intel và EP2A40F672C7ES bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A15F672C7 EP2A40F672C7ES
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series APEX II (EP2A15) —
Family APEX II FPGA APEX II
Logic Elements (LE) 16,640 —
Total System Gates 425,984 —
Maximum User I/O 492 492
Embedded Memory Bits 425,984 —
Number of Macrocells / Logic Units 16,640 —
Propagation Delay (tPD) 1.69 ns —
Core Voltage 1.5 V —
Process Technology 0.15 µm all-layer copper, up to 8 metal layers 0.15 µm CMOS
High-Speed I/O Standard True-LVDS, LVPECL, PCML, HyperTransport —
True-LVDS Data Rate 1 Gbps —
Hộp 672-ball FineLine BGA (FCBGA) 672-pin FC-FBGA (FineLine BGA)
Package Dimensions 27 mm × 27 mm, 1.0 mm pitch 27 × 27 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0°C to +85°C) 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade C7 7
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status]
Logic Elements — 38400
Typical Gates — 1.5 M
Maximum Logic Elements — 40960
Maximum Macro Cells — 2560
Maximum Operating Frequency — 562 MHz
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage (VCCIO) — 3.3 V
Ball Pitch — 1.0 mm
Status Code — ES (Engineering Sample)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá