EP2A25F672C9ES vs EP2A25F672C9 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2A25F672C9ES bằng Intel và EP2A25F672C9 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2A25F672C9ES EP2A25F672C9ES - APEX II FPGA 900K Gates 236MHz | Intel

EP2A25F672C9ES - APEX II FPGA 900K Gates 236MHz | Intel

EP2A25F672C9ES ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2A25F672C9ES EP2A25F672C9
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family APEX II APEX II
Logic Elements 24,320 —
System Gates 900,000 —
Maximum Operating Frequency 236 MHz —
Propagation Delay 1.69 ns 1.69 ns
Process Technology 0.15 µm CMOS (up to 8 metal layers, all-layer copper) 0.15 µm all-layer copper, up to 8 metal layers
Core Supply Voltage 1.5 V —
User I/Os 492 —
Hộp 672-pin FC-FBGA (FineLine BGA), 27 x 27 mm, 1.0 mm pitch 672-ball FCBGA (FineLine BGA)
Speed Grade -9 —
Configuration Class ES (Enhanced) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 85 °C (Commercial) 0°C to 85°C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] —
Logic Family CMOS CMOS
Logic Elements (LE) — Approximately 25,000
Macro Cells — 2432
User I/O — 492
Package Dimensions — 27 mm x 27 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core VCC voltage]
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, LVDS, HSTL, SSTL (multi-voltage 1.5/1.8/2.5/3.3 V)
Configuration — Passive Serial, Passive Parallel Synchronous, JTAG
Embedded Memory — ESBs for dual-port RAM, ROM, FIFO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá