EP2A40B652C9 vs EP2A40B652C8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2A40B652C9 bằng Intel và EP2A40B652C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2A40B652C9 | EP2A40B652C8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Family | APEX II | APEX 20A |
| Maximum System Gates | 1.5 M (40K logic elements) | — |
| Logic Elements | 40,160 | 40,960 |
| Embedded System Blocks | Yes (dual-port RAM, ROM, CAM) | Configurable as dual-port RAM or CAM |
| Maximum User I/O Pins | [DATA_NEEDED: user I/O count] | — |
| Hộp | 652-pin BGA | 652-ball FineLine BGA |
| Process Technology | 0.18 µm CMOS | 0.18 micrometer CMOS SRAM |
| Core Voltage | 1.5 V | 1.8 V |
| Supply Voltage (I/O) | 3.3 V (multi-standard I/O supported) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, C9 suffix) | 0C to +85C (Commercial, C8 suffix) |
| Configuration Method | SRAM-based, serial/parallel, JTAG IEEE 1149.1 | Serial (PS) or Passive Parallel Async (PPA), JTAG |
| I/O Standards Supported | LVTTL, LVCMOS, PCI, GTL+, SSTL, LVDS | — |
| PLL Count | [DATA_NEEDED: PLL count] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours floor life) | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Device | — | EP2A40 |
| Maximum User I/O | — | 718 |
| Embedded Memory (bits) | — | 425,984 |
| I/O Voltage | — | 3.3 V (LVTTL/LVCMOS) |
| Speed Grade | — | C8 |