EP2AGX125EF29C4G vs EP2AGX190EF29C4G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX125EF29C4G bằng Intel và EP2AGX190EF29C4G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGX125EF29C4G EP2AGX125EF29C4G - Arria II GX FPGA 118K LE 780-FBGA | Intel

EP2AGX125EF29C4G - Arria II GX FPGA 118K LE 780-FBGA | Intel

EP2AGX125EF29C4G ✓ Hoạt động
Intel
EP2AGX190EF29C4G EP2AGX190EF29C4G - Arria II GX FPGA, 181K LEs, 780-FCBGA | Intel

EP2AGX190EF29C4G - Arria II GX FPGA, 181K LEs, 780-FCBGA | Intel

EP2AGX190EF29C4G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX125EF29C4G EP2AGX190EF29C4G
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Arria II GX Arria II GX
Logic Elements 118,143 —
Number of LABs/CLBs 4,964 —
Total RAM Bits 8,315,904 —
Number of I/O 372 —
Number of Transceivers 8 —
Transceiver Data Rate Up to 6.375 Gbps —
Voltage - Supply 0.9 V (core) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (Commercial)
Hộp / Vỏ 780-BBGA, FCBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch) —
Speed Grade C4 C4
Process Technology 40 nm 40 nm
Maximum Operating Frequency 500 MHz —
Trạng thái RoHS Compliant (G suffix = Pb-free) Compliant
Logic Elements (LEs) — 181,165
Embedded Memory (bits) — 10,177,536
User I/Os — 372
Maximum User I/O Pins — 372
Transceiver Channels — 8 (up to 6.375 Gbps)
Core Voltage — 0.9 V
Hộp — 780-ball FCBGA, 29 mm
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Programming Method — In-system (via JTAG) and SRAM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá