EP2AGX190FF35C6G vs EP2AGX190FF35I5G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGX190FF35C6G bằng Altera và EP2AGX190FF35I5G bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGX190FF35C6G EP2AGX190FF35C6G - Arria II GX FPGA, 190K LE, 1152-BGA | Altera

EP2AGX190FF35C6G - Arria II GX FPGA, 190K LE, 1152-BGA | Altera

EP2AGX190FF35C6G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGX190FF35C6G EP2AGX190FF35I5G
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Arria II GX Arria II GX
Series Arria II GX —
Logic Elements 190,000 181,165
Number of LABs/CLBs [DATA_NEEDED: LAB count] —
Total RAM Bits 9,830,400 (approximately 9.5 Mbit) 10,177,536
Number of I/O [DATA_NEEDED: user I/O count for FF35 package] —
Voltage - Supply [DATA_NEEDED: core VCC/VCCA values] —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial grade) -40C to +100C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 1152-BBGA, FCBGA —
Supplier Device Package 1152-FBGA, FCBGA —
Speed Grade C6 (commercial -6) —
Temperature Grade Commercial (C) —
Number of Transceivers 612 12
Transceiver Data Rate up to 6.375 Gbps per channel —
Number of Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS per Altera product page] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Embedded Memory Bits — 10,177,536
User I/O Count — 612
Number of Logic Array Blocks — [DATA_NEEDED: LAB count]
Number of Gates — [DATA_NEEDED: gate count equivalent]
Process Technology — 40 nm
Core Voltage — 0.9 V
Package Type — 1152-BBGA, FC-FBGA
Kiểu bộ nhớ — Embedded SRAM
ALM Architecture — 8-bit Adaptive Logic Module
Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá