EP2AGX190FF35I5G vs EP2AGX190FF35I3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX190FF35I5G bằng Intel và EP2AGX190FF35I3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2AGX190FF35I3N - Arria II GX FPGA, 181K LE, 612 I/O, FCBGA-1152 | Intel
EP2AGX190FF35I3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX190FF35I5G | EP2AGX190FF35I3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Arria II GX | Arria II GX |
| Logic Elements | 181,165 | 181,165 |
| Embedded Memory Bits | 10,177,536 | — |
| Total RAM Bits | 10,177,536 | — |
| User I/O Count | 612 | — |
| Number of Logic Array Blocks | [DATA_NEEDED: LAB count] | — |
| Number of Gates | [DATA_NEEDED: gate count equivalent] | — |
| Number of Transceivers | 12 | — |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm TSMC low-power |
| Core Voltage | 0.9 V | 0.9 V |
| Package Type | 1152-BBGA, FC-FBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | -40 °C to +100 °C (industrial, I3 grade) |
| Kiểu bộ nhớ | Embedded SRAM | — |
| ALM Architecture | 8-bit Adaptive Logic Module | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per Altera/Intel product page) |
| Compliance | [DATA_NEEDED: REACH compliance] | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 7,612 |
| User I/O Pins | — | 612 |
| Transceiver Speed (max) | — | 3.75 Gbps (data rate, per family datasheet) |
| Total Transceivers | — | [DATA_NEEDED: transceiver count per FF35 package] |
| Embedded Memory | — | [DATA_NEEDED: M20K block count and total bits] |
| DSP Blocks | — | [DATA_NEEDED: variable-precision DSP block count] |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count for FF35 device] |
| Hộp | — | 1152-ball FC-FBGA (FCBGA), 35 mm |
| Configuration | — | Serial / Parallel, supports encryption and remote update |