EP2AGX260FF35C6G vs EP2AGX260FF35C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGX260FF35C6G bằng Intel và EP2AGX260FF35C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGX260FF35C6G | EP2AGX260FF35C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Arria II GX | Arria II GX |
| Logic Elements | 244,188 | 244,188 |
| Embedded Memory | 12,038,144 bits | — |
| Embedded Multipliers | 612 (18x18) | — |
| Transceivers | 16 channels | — |
| Max Transceiver Data Rate | 6.375 Gbps | — |
| PLLs | 8 | 8 (4 fractional, 4 general-purpose) |
| Hộp | 1152-BBGA, FCBGA | 1152-FBGA (Flip-Chip BGA), 35x35 mm |
| Speed Grade | C6 | C5 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Process Node | 40 nm | 40 nm |
| Kiểu bộ nhớ | M20K block RAM + distributed MLAB | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead Free (Compliant per data sheet) |
| Lead Free | Yes | — |
| Device Type | — | FPGA - Field Programmable Gate Array |
| Embedded Memory (bits) | — | 12,038,144 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 10,260 |
| 18x18 Hardware Multipliers | — | 736 |
| User I/O Count | — | 612 |
| Transceiver Channels | — | 48 |
| Maximum Transceiver Data Rate | — | 3.75 Gbps |
| Điện áp cung cấp | — | 0.9 V core (typical) |