EP2AGZ225FF35I3G vs EP2AGX190FF35I3G So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225FF35I3G bằng Intel và EP2AGX190FF35I3G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGZ225FF35I3G | EP2AGX190FF35I3G |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Series | Arria II GZ | — |
| Device Family | EP2AGZ | — |
| Logic Elements | 225,000 | — |
| Hộp | 1152-BGA (FBGA, FineLine BGA) | 1152-ball FC-FBGA (FF35), 35 mm body |
| User I/O | 554 | — |
| Transceivers | 12 channels | 8 high-speed transceiver channels (multi-gigabit) |
| Max Transceiver Data Rate | 6.375 Gbps | — |
| Embedded Memory | 17.4 Mbits | — |
| On-chip RAM | 1,152 Kbits | — |
| Embedded Multipliers | 1,728 18x18 | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] |
| PLLs | 8 | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| DLLs | 8 | — |
| Process Technology | 40 nm TSMC | — |
| Core Voltage | 0.9 V | 0.9 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | -40 °C to +100 °C (industrial, suffix I) |
| Speed Grade | I3 | 3 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (flip-chip BGA) |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (suffix G) |
| Family | — | Arria II GX |
| Logic Elements (LE) | — | 181,165 |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | — | [DATA_NEEDED: ALM count] |
| User I/O Pins | — | 612 |
| Embedded Memory (bits) | — | 10,177,536 |
| Number of I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] |
| I/O Voltage Standards | — | 1.2 V to 3.3 V (LVTTL, LVCMOS, LVDS, HSTL, SSTL) |
| Process Node | — | 40 nm |
| Ball Pitch | — | [DATA_NEEDED: 1.0 mm (typical for FF35)] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Programming Toolchain | — | Quartus II / Quartus Prime |