EP2AGZ225FF35I3N vs EP2AGZ300FF35I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ225FF35I3N bằng Intel và EP2AGZ300FF35I3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2AGZ225FF35I3N EP2AGZ225FF35I3N - Arria II GZ FPGA, 224K LE, 1152-FCBGA | Intel

EP2AGZ225FF35I3N - Arria II GZ FPGA, 224K LE, 1152-FCBGA | Intel

EP2AGZ225FF35I3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ225FF35I3N EP2AGZ300FF35I3N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Family Arria II GZ Arria II GZ
Logic Elements (LE) 224,000 —
Embedded Memory 14,248,960 bits (approx. 14.25 Mbit) —
Logic Array Blocks (LABs) 8,960 —
User I/O Count 554 —
Maximum Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
Transceiver Channels 24 —
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) —
Hộp 1152-ball FC-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Method SRAM-based (volatile, requires external config device) —
Maximum User I/O 554 —
Logic Elements — 298000
Number of LABs/CLBs — 11920
Total RAM Bits — 18854912
Number of I/O — 554
Maximum Operating Frequency — 500 MHz
Package Type — 1152-BBGA, FCBGA (Flip-Chip)
Package Code — FF35 (35 mm body)
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá