EP2AGZ300FF35I4 vs EP2AGZ300FF35I3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2AGZ300FF35I4 bằng Intel và EP2AGZ300FF35I3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2AGZ300FF35I4 | EP2AGZ300FF35I3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | Arria II GZ | Arria II GZ |
| Logic Elements | 298,000 | 298000 |
| Configurable Logic Blocks (LABs/CLBs) | 11,920 | — |
| Maximum User I/O | 554 | — |
| Operating Frequency (Max) | 500 MHz | — |
| Process Technology | 40 nm | 40 nm |
| Core Voltage | 0.9 V | 0.9 V |
| Hộp | 1152-ball FC-FBGA (FF35) | — |
| Temperature Grade | Industrial (-40 C to +100 C) | — |
| Number of Pins/Balls | 1152 | — |
| Terminal Form | Ball (BGA) | — |
| Transceivers | 12.5 Gbps integrated | — |
| Embedded Memory | M20K blocks (distributed) | — |
| DSP Blocks | Hard DSP columns (variable precision) | — |
| PCIe Support | PCIe Gen2 hard IP | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (flip-chip BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Lead-Free | Yes | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Number of LABs/CLBs | — | 11920 |
| Total RAM Bits | — | 18854912 |
| Number of I/O | — | 554 |
| Maximum Operating Frequency | — | 500 MHz |
| Package Type | — | 1152-BBGA, FCBGA (Flip-Chip) |
| Package Code | — | FF35 (35 mm body) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial (-40C to +100C) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |