EP2C20F256C7N vs EP2C20F256C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C20F256C7N bằng Altera và EP2C20F256C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2C20F256C7N EP2C20F256C7N - 18752 LE Cyclone II FPGA, 256-FBGA | Altera

EP2C20F256C7N - 18752 LE Cyclone II FPGA, 256-FBGA | Altera

EP2C20F256C7N ⚠ Lần mua cuối
Intel
EP2C20F256C8N EP2C20F256C8N - Cyclone II FPGA, 18,752 LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C20F256C8N - Cyclone II FPGA, 18,752 LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C20F256C8N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C20F256C7N EP2C20F256C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Series Cyclone II Cyclone II
Family FPGA Cyclone II Cyclone II FPGA
Number of Logic Elements (LEs) 18752 —
Number of LABs/CLBs 1172 —
Total RAM Bits 239616 239,616 bits
Maximum User I/O Pins 152 315 (device maximum, package-dependent)
Number of Embedded Multipliers (18x18) 52 —
Number of PLLs 4 4
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Operating Frequency 402.58 MHz —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Hộp 256-LBGA (FineLine BGA) 17x17 mm 256-ball FineLine BGA (FBGA-256, F256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) Commercial (0C to +85C)
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Configuration Method SRAM-based (AS, PS, JTAG) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LEs) — 18,752
Embedded Multipliers (18x18) — 152
User I/O Pins on F256 Package — [DATA_NEEDED: exact F256 I/O count]
Global Clock Networks — 16
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V (1.15 V to 1.25 V range)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent)
Speed Grade — C8
Lead-Free (Pb-Free) — Yes (N suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá