EP2C35F672C7N vs EP2C50F672C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C35F672C7N bằng Altera và EP2C50F672C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C35F672C7N EP2C50F672C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone II Cyclone II
Logic Elements (LEs) 33,216 —
Logic Array Blocks (LABs) 2,100 —
Total Memory Bits 483,840 bits —
Embedded Multipliers (18x18) 35 —
Phase-Locked Loops (PLLs) 4 —
User I/O Pins 475 —
I/O Banks 8 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Core Supply Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) —
Speed Grade -7 7
Hộp 672-ball FBGA (FineLine BGA), 27 x 27 mm, 1.0 mm pitch 672-BGA (FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Logic Elements — 50,528
Total RAM Bits — 594,432
Embedded Memory — 594 Kbit (M4K blocks)
Number of Logic Array Blocks (LABs) — [DATA_NEEDED: LAB count]
Number of I/O Pins — 450
Number of Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 402.58 MHz
Operating Temperature Grade — Commercial (C)
Programming Toolchain — Quartus II / Quartus Prime

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá