EP2C8Q208C8 vs EP2C8Q208I8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2C8Q208C8 bằng Intel và EP2C8Q208I8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2C8Q208I8N - Cyclone II FPGA, 8K LEs, 208-PQFP | Altera / Intel
EP2C8Q208I8N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2C8Q208C8 | EP2C8Q208I8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Product Family | Cyclone II | — |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements (LE) | 8,256 | — |
| Logic Cells / LABs | 540 logic cells / 516 LABs | — |
| Total RAM Bits | 165,888 bits | — |
| User I/Os | 138 | 138 |
| Embedded 18x18 Multipliers | 36 | 18 |
| PLLs | Up to 4 | 4 |
| Hộp | 208-pin PQFP (BFQFP), plastic, gull-wing | 208-Pin PQFP (BFQFP) |
| Package Code | FQFP-208 | — |
| Supply Voltage (Core VCCINT) | 1.2 V | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | TSMC 90 nm low-k dielectric |
| Logic Family | CMOS, SRAM-based | — |
| Maximum Internal Frequency | 402.5 MHz (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C (commercial, C8 grade) | -40C to +100C (Industrial grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PQFP) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | Compliant |
| Configuration Mode | Serial / Parallel, JTAG | — |
| Series | — | Cyclone II |
| Logic Elements (LEs) | — | 8,256 |
| Embedded Memory (bits) | — | 165,888 |
| Total Memory (max) | — | 1.1 Mbit |
| Max Usable I/Os | — | 182 |
| Core Voltage | — | 1.15 V to 1.25 V |
| Configuration Modes | — | AS, PS, JTAG |
| I/O Standards | — | LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL |