EP2C8Q208I8N vs EP2C8Q20818 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C8Q208I8N bằng Altera và EP2C8Q20818 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C8Q208I8N EP2C8Q20818
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series Cyclone II —
Logic Elements (LEs) 8,256 8,256
Embedded Memory (bits) 165,888 —
Total Memory (max) 1.1 Mbit —
User I/Os 138 —
Max Usable I/Os 182 —
Embedded 18x18 Multipliers 18 36
PLLs 4 2
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Process Technology TSMC 90 nm low-k dielectric 90 nm CMOS
Hộp 208-Pin PQFP (BFQFP) 208-pin PQFP (Q208)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial grade) 0C to +85C (commercial)
Configuration Modes AS, PS, JTAG AS, PS, JTAG
I/O Standards LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Family — Cyclone II
Embedded Memory (M4K blocks) — 165,888 bits
User I/O Pins — 138
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Voltage - Core — [DATA_NEEDED: core voltage]
Voltage - I/O — 1.5V / 1.8V / 2.5V / 3.3V (bank-dependent)
Device Marking — EP2C8Q20818

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá