EP2S30F672C3 vs EP2S60F672C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S30F672C3 bằng Intel và EP2S60F672C3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S30F672C3 EP2S60F672C3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix II —
Number of Logic Elements 33,880 —
Number of Adaptive Logic Modules (ALMs) 13,560 —
Total Embedded Memory Bits 1,369,728 —
Embedded Memory (M512 / M4K / M-RAM blocks) M512, M4K, M-RAM TriMatrix —
Total RAM Bits 1,369,728 2,544,192
Number of User I/O 500 —
Number of Transceivers [DATA_NEEDED: depends on variant - up to 12] —
DSP Blocks Dedicated 18x18 multipliers [DATA_NEEDED: DSP block count]
DSP Performance Up to 156 GMACs —
Voltage - Supply 1.2 V core, multi-rail I/O —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade -3 C3
Hộp / Vỏ 672-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Trạng thái RoHS Non-compliant (leaded BGA) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Family — Stratix II
Logic Elements — 60,440
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Embedded Multiplier Blocks — [DATA_NEEDED: 9x9 multiplier count]
User I/Os — 492
PLLs — 4
Global Clocks — [DATA_NEEDED: global clock count]
Core Voltage — 1.2 V
Hộp — 672-BBGA, FC-FBGA, 35 x 35 mm, 1.0 mm pitch
Configuration Modes — PS, PPS, PPA, FPP, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá