EP2S30F672I4N vs EP2S15F672I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S30F672I4N bằng Altera và EP2S15F672I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S30F672I4N EP2S15F672I4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements (LEs) 33,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,694 —
Total RAM Bits 1,369,728 419,328
Maximum User I/Os 500 —
Hộp 672-BBGA, FCBGA (27x27 mm) 672-Ball FCBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (industrial) —
Core Supply Voltage 1.15 V to 1.25 V —
Technology Node 90 nm —
Speed Grade I4 (speed grade 4, industrial) 4 (mid)
Điện áp cung cấp 1.15 V to 1.25 V —
Maximum Frequency 711.24 MHz —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Logic Elements — 15,600
Logic Cells — 15,600
Adaptive Logic Modules (ALMs) — [DATA_NEEDED: ALM count]
DSP Blocks — 156
Maximum User I/O — 366
PLLs — 12
Process Technology — 90 nm
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
Operating Temperature (TJ) — -40C to +100C
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá