EP2S60F484I4N vs EP2S60F484C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F484I4N bằng Intel và EP2S60F484C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F484I4N EP2S60F484C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix II —
Family Stratix II (EP2S60) Stratix II
Logic Elements (LE) 60,440 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
Total RAM Bits 2,544,192 —
Number of I/O 334 —
Number of DSP Blocks 18 (typical) —
Number of PLLs 12 (typical) —
Hộp 484-BBGA, FCBGA 484-BGA (F484), 1.0 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial, I4) —
Speed Grade -4 (mid) -3 (fastest commercial)
Điện áp cung cấp 1.2 V (core) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Logic Elements — 60,440
Adaptive LUTs (ALUTs) — 48,352
Embedded Memory (TriMatrix) — 2,544 Kbits (M4K + M512 + M-RAM)
Embedded DSP Blocks — 12 (48 GMACs at 450 MHz)
Maximum User I/O Pins — 334
Process Technology — 90 nm CMOS, 1.2 V core
Operating Temperature (Commercial) — 0C to +85C (TJ)
Supply Voltage VCCINT — 1.2 V nominal
Configuration Modes — FPP, AS, PS, JTAG
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá